sáng lập viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sáng lập: "sáng lập viên" chỉ người đứng ra thành lập, tạo dựng một tổ chức, công ty, hoặc nhóm nào đó. Đây là người có vai trò chính trong việc khởi xướng và xây dựng nền tảng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy là người đã thành lập công ty công nghệ đó.)
- (Những người sáng lập đã cùng nhau thảo luận về kế hoạch phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sáng lập viên đồng sáng lập": người cùng tham gia thành lập với người khác.
- Cô ấy là một trong ba sáng lập viên đồng sáng lập của dự án này. (Cô ấy cùng hai người khác đã tạo ra dự án này.)
"sáng lập viên chính": người giữ vai trò chủ chốt trong việc thành lập.
- Sáng lập viên chính đã đầu tư toàn bộ vốn ban đầu. (Người sáng lập chính đã bỏ ra toàn bộ số vốn lúc đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Người sáng lập: cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói hoặc văn cảnh thân mật.
- Anh ấy là người sáng lập của tổ chức từ thiện. (Anh ấy là người đã thành lập tổ chức từ thiện đó.)
Thành viên sáng lập: cụm từ nhấn mạnh tư cách thành viên trong nhóm sáng lập.
- Cả năm người đều là thành viên sáng lập của câu lạc bộ. (Cả năm người đều nằm trong nhóm đã thành lập câu lạc bộ.)
Từ đồng nghĩa
Nhà sáng lập: danh từ chỉ người có vai trò sáng lập, thường dùng cho các tổ chức lớn hoặc doanh nghiệp.
- Nhà sáng lập tập đoàn này đã qua đời. (Người đã thành lập tập đoàn này đã mất.)
Người khởi xướng: người đề xuất và bắt đầu một ý tưởng hoặc dự án.
- Anh ấy là người khởi xướng phong trào tình nguyện. (Anh ấy là người đầu tiên đề xuất và bắt đầu phong trào tình nguyện.)
Thành ngữ liên quan
- Sáng lập viên danh dự: người được ghi nhận công lao sáng lập nhưng không tham gia quản lý thường xuyên.
- Bà được phong là sáng lập viên danh dự của trường đại học. (Bà được công nhận là người đã góp công thành lập trường đại học nhưng không giữ chức vụ điều hành hàng ngày.)